term of enlistment
Định nghĩa
Danh từ: - Thời hạn nhập ngũ: "term of enlistment" chỉ khoảng thời gian mà một người cam kết phục vụ trong quân đội, thường được xác định trước trong hợp đồng hoặc theo quy định.
Ví dụ sử dụng
- (Thời hạn nhập ngũ của anh ấy kéo dài bốn năm.)
- (Cô ấy quyết định gia hạn thời hạn nhập ngũ thêm hai năm nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to complete one's term of enlistment": hoàn thành thời hạn nhập ngũ.
- After completing his term of enlistment, he returned to civilian life. (Sau khi hoàn thành thời hạn nhập ngũ, anh ấy trở về cuộc sống dân sự.)
"to serve out one's term of enlistment": phục vụ trọn thời hạn nhập ngũ.
- Many soldiers choose to serve out their term of enlistment before re-enlisting. (Nhiều binh sĩ chọn phục vụ trọn thời hạn nhập ngũ trước khi tái nhập ngũ.)
Biến thể và từ gần giống
- Enlistment (danh từ): hành động nhập ngũ hoặc thời gian phục vụ.
- His enlistment was voluntary. (Việc nhập ngũ của anh ấy là tự nguyện.)
- Re-enlistment (danh từ): hành động tái nhập ngũ.
- She signed up for re-enlistment after her first term. (Cô ấy đăng ký tái nhập ngũ sau thời hạn đầu tiên.)
Từ đồng nghĩa
- Period of service: thời kỳ phục vụ (trong quân đội).
- Military service term: thời hạn nghĩa vụ quân sự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sign up for: đăng ký (nhập ngũ).
- He signed up for a four-year term of enlistment. (Anh ấy đăng ký một thời hạn nhập ngũ bốn năm.)
- Extend one's term: gia hạn thời hạn.
- She extended her term of enlistment by two years. (Cô ấy gia hạn thời hạn nhập ngũ thêm hai năm.)
Thành ngữ liên quan
- Serve one's time: phục vụ hết thời hạn (thường dùng trong quân đội hoặc tù).
- He is determined to serve his time and then leave the army. (Anh ấy quyết tâm phục vụ hết thời hạn rồi rời quân đội.)